CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5510Mã khu vực
0802Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Dongtang Branch309551008021兴业银行股份有限公司长沙东塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Mechanical and Electrical Branch309551008304兴业银行股份有限公司长沙雨花机电支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Road Branch309551008257兴业银行股份有限公司长沙湘府路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Hetang Branch309552008350兴业银行股份有限公司株洲荷塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch309552008083兴业银行股份有限公司株洲分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch309551008370兴业银行股份有限公司长沙宁乡支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Sanxiang Branch309551008110兴业银行股份有限公司长沙三湘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Yingpan Road Branch309551008056兴业银行股份有限公司长沙营盘路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha New Bund Branch309551008329兴业银行股份有限公司长沙新外滩支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Cai E Road Branch309551008030兴业银行股份有限公司长沙蔡锷路支行
Hiển thị 981–990 trên 1232