CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5840Mã khu vực
0812Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch309584008123兴业银行股份有限公司深圳沙井支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Bagualing Branch309584005063兴业银行股份有限公司深圳八卦岭支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch309584007173兴业银行股份有限公司深圳龙岗支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Xin'an Branch309584008107兴业银行股份有限公司深圳新安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuibei Branch309584008174兴业银行股份有限公司深圳水贝支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Dalang Branch309584008262兴业银行股份有限公司深圳大浪支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Minzhi Branch309584008203兴业银行股份有限公司深圳民治支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanxin Branch309584007181兴业银行股份有限公司深圳南新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch309584008096兴业银行股份有限公司深圳龙华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch309584000000兴业银行股份有限公司深圳分行
Hiển thị 881–890 trên 1232