CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5840Mã khu vực
0503Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shangbu Branch | 309584005039 | 兴业银行股份有限公司深圳上步支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 309584005047 | 兴业银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Branch | 309584005055 | 兴业银行股份有限公司深圳科技支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Bagualing Branch | 309584005063 | 兴业银行股份有限公司深圳八卦岭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 309584008246 | 兴业银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Xixiang Branch | 309584008166 | 兴业银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch | 309589000025 | 兴业银行股份有限公司江门分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Heshan Branch | 309589500045 | 兴业银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 309589000033 | 兴业银行股份有限公司江门新会支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Professional Processing Center | 309589000017 | 兴业银行股份有限公司江门分行专业处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.