CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5880Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Branch309588000015兴业银行股份有限公司佛山分行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Huangqi Branch309588000138兴业银行股份有限公司佛山南海黄岐支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch309588000146兴业银行股份有限公司佛山大沥支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Pujun Branch309588000179兴业银行股份有限公司佛山普君支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Daliang Branch309588000226兴业银行股份有限公司佛山顺德大良支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shiwan Branch309588000058兴业银行股份有限公司佛山石湾支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Ronggui Branch309588000234兴业银行股份有限公司佛山顺德容桂支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Rose Garden Branch309588000099兴业银行股份有限公司佛山玫瑰园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Beijiao Branch309588000267兴业银行股份有限公司佛山顺德北窖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Longjiang Branch309588000339兴业银行股份有限公司佛山顺德龙江支行
Hiển thị 921–930 trên 1232