CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5880Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Lakeview Branch | 309588000074 | 兴业银行股份有限公司佛山湖景支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 309588000015 | 兴业银行股份有限公司佛山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Weiguo Branch | 309588000031 | 兴业银行股份有限公司佛山卫国支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Rose Garden Branch | 309588000099 | 兴业银行股份有限公司佛山玫瑰园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Branch | 309588000103 | 兴业银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shiwan Branch | 309588000058 | 兴业银行股份有限公司佛山石湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Qiandenghu Branch | 309588000120 | 兴业银行股份有限公司佛山南海千灯湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Huangqi Branch | 309588000138 | 兴业银行股份有限公司佛山南海黄岐支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Shishan Branch | 309588000195 | 兴业银行股份有限公司佛山南海狮山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Branch Professional Processing Center | 309588000111 | 兴业银行股份有限公司佛山分行专业处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.