CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5880Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Lanshi Branch | 309588000082 | 兴业银行股份有限公司佛山澜石支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Chencun Branch | 309588000363 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德陈村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 309588000154 | 兴业银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 309595006004 | 兴业银行股份有限公司惠州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huizhou Jinshan Lake Branch | 309595003127 | 兴业银行股份有限公司惠州金山湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 309515000029 | 兴业银行股份有限公司信阳分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Branch Professional Processing Center | 309611001017 | 兴业银行股份有限公司南宁分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanning New Town Branch | 309611002036 | 兴业银行股份有限公司南宁新城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department | 309611002010 | 兴业银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Yongzhou Branch | 309611002052 | 兴业银行股份有限公司南宁邕州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.