CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
6110Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department309611002010兴业银行股份有限公司南宁分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch309611002077兴业银行股份有限公司南宁民主支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch309611002116兴业银行股份有限公司南宁金湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning High-tech Branch309611002044兴业银行股份有限公司南宁高新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Branch Professional Processing Center309611001017兴业银行股份有限公司南宁分行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Langxi Branch309611002085兴业银行股份有限公司南宁琅西支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Chengbei Branch309611002108兴业银行股份有限公司南宁城北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Jiangnan Branch309611002028兴业银行股份有限公司南宁江南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beihai Shanghai Road Branch309623006026兴业银行股份有限公司北海上海路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beihai Branch309623006018兴业银行股份有限公司北海分行
Hiển thị 951–960 trên 1232