CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
6110Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning High-tech Branch309611002044兴业银行股份有限公司南宁高新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch309611002077兴业银行股份有限公司南宁民主支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Langxi Branch309611002085兴业银行股份有限公司南宁琅西支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning ASEAN Business District Branch309611002069兴业银行股份有限公司南宁东盟商务区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Yunjing Branch309611002093兴业银行股份有限公司南宁云景支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch309611002116兴业银行股份有限公司南宁金湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Jiangnan Branch309611002028兴业银行股份有限公司南宁江南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanning Chengbei Branch309611002108兴业银行股份有限公司南宁城北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beihai Branch309623006018兴业银行股份有限公司北海分行
Industrial Bank Co., Ltd. Beihai Shanghai Road Branch309623006026兴业银行股份有限公司北海上海路支行
Hiển thị 951–960 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.