CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5880Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 309588000146 | 兴业银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 309588000218 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Pujun Branch | 309588000179 | 兴业银行股份有限公司佛山普君支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Ronggui Branch | 309588000234 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德容桂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Lecong Branch | 309588000242 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德乐从支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Beijiao Branch | 309588000267 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德北窖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Daliang Branch | 309588000226 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德大良支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Longjiang Branch | 309588000339 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德龙江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Branch | 309588000259 | 兴业银行股份有限公司佛山高明支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Leliu Branch | 309588000355 | 兴业银行股份有限公司佛山顺德勒流支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.