CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5890Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Jiangmen Beixin District Branch309589000050兴业银行股份有限公司江门北新区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shantou Branch309586004012兴业银行股份有限公司汕头分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shantou Branch Business Department309586001688兴业银行股份有限公司汕头分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch Business Department309498000021兴业银行股份有限公司新乡分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch309498000013兴业银行股份有限公司新乡分行
Industrial Bank Co., Ltd. Xinxiang Shengli Road Branch309498000048兴业银行股份有限公司新乡胜利路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xinxiang Jinsui Avenue Branch309498000030兴业银行股份有限公司新乡金穗大道支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Jihua Branch309588000040兴业银行股份有限公司佛山季华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Guidong Branch309588000023兴业银行股份有限公司佛山南海桂东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Foshan Heyuan Branch309588000066兴业银行股份有限公司佛山荷园支行
Hiển thị 911–920 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.