CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5840Mã khu vực
0718Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanxin Branch309584007181兴业银行股份有限公司深圳南新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Wenjin Branch309584007190兴业银行股份有限公司深圳文锦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Community Branch309584008182兴业银行股份有限公司深圳景田社区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch309584008045兴业银行股份有限公司深圳科技园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Dalang Branch309584008262兴业银行股份有限公司深圳大浪支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Minzhi Branch309584008203兴业银行股份有限公司深圳民治支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Bantian Branch309584008220兴业银行股份有限公司深圳坂田支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch309584000000兴业银行股份有限公司深圳分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuibei Branch309584008174兴业银行股份有限公司深圳水贝支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Business Department309584005014兴业银行股份有限公司深圳分行营业部
Hiển thị 891–900 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.