CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
1295Mã khu vực
1342Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Handan Wuan Branch | 310129513429 | 上海浦东发展银行股份有限公司邯郸武安支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Handan Branch | 310127013419 | 上海浦东发展银行股份有限公司邯郸分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yongnian Branch | 310129313444 | 上海浦东发展银行股份有限公司永年支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 310146025012 | 上海浦东发展银行股份有限公司廊坊分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Sanhe Yanjiao Branch | 310146125027 | 上海浦东发展银行股份有限公司三河燕郊支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch | 310171000017 | 上海浦东发展银行股份有限公司忻州支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xinzhou Qiyi Road Branch | 310171000025 | 上海浦东发展银行股份有限公司忻州七一路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Baotou Kunqu Branch | 310192049024 | 上海浦东发展银行股份有限公司包头昆区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Baotou Rare Earth High-tech Zone Branch | 310192049032 | 上海浦东发展银行股份有限公司包头稀土高新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Baotou Jiuyuan Branch | 310192049073 | 上海浦东发展银行股份有限公司包头九原支行 |