CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
1451Mã khu vực
2142Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Cangzhou Bohai New Area Branch | 310145121421 | 上海浦东发展银行股份有限公司沧州渤海新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 310143021415 | 上海浦东发展银行股份有限公司沧州分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 310124016018 | 上海浦东发展银行股份有限公司唐山分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Tangshan Beixin Branch | 310124016059 | 上海浦东发展银行股份有限公司唐山北新支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 310124016026 | 上海浦东发展银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 310124016034 | 上海浦东发展银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Tangshan Tianyuan Small and Micro Branch | 310124016042 | 上海浦东发展银行股份有限公司唐山天元小微支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Handan Fudong Street Branch | 310127013435 | 上海浦东发展银行股份有限公司邯郸滏东大街支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hengshui Road North Branch | 310148027027 | 上海浦东发展银行股份有限公司衡水路北支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hengshui Branch | 310148027019 | 上海浦东发展银行股份有限公司衡水分行 |