CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3310Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Shixin Branch | 310331000201 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州萧山市心支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 310331000285 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Qiushi Branch | 310331000156 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州求是支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Jiangdong Branch | 310331000164 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州萧山江东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Hi-Tech Branch | 310331000084 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州高新支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 310331000252 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan East Gate Branch | 310331000113 | 上海浦东发展银行股份有限公司杭州萧山东门支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jurong Branch | 310314200017 | 上海浦东发展银行股份有限公司句容支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Danyang Branch | 310314100016 | 上海浦东发展银行股份有限公司丹阳支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 310314000015 | 上海浦东发展银行股份有限公司镇江分行 |