CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3640Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Huainan Branch | 310364000017 | 上海浦东发展银行淮南支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Huainan Longhu Branch | 310364000025 | 上海浦东发展银行淮南龙湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ma'anshan Branch | 310365010016 | 上海浦东发展银行马鞍山支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Dangtu Branch | 310365110025 | 上海浦东发展银行股份有限公司当涂支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xuancheng Branch | 310377100010 | 上海浦东发展银行股份有限公司宣城分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Cultural Plaza Branch | 310290098519 | 上海浦东发展银行股份有限公司文化广场支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Baosteel Building Branch | 310290096084 | 上海浦东发展银行股份有限公司宝钢大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinshajiang Road Branch | 310290096121 | 上海浦东发展银行股份有限公司金沙江路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 310290098203 | 上海浦东发展银行股份有限公司新华支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 310290096236 | 上海浦东发展银行股份有限公司浦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.