CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
2900Mã khu vực
9855Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Jiuting Branch | 310290098551 | 上海浦东发展银行九亭支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Rongle Middle Road Branch | 310290098560 | 上海浦东发展银行荣乐中路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Zhenru Branch | 310290098578 | 上海浦东发展银行真如支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Zhuye Building Branch | 310290098586 | 上海浦东发展银行住业大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Jiaxing Building Branch | 310290098609 | 上海浦东发展银行嘉兴大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Beicai Branch | 310290098625 | 上海浦东发展银行北蔡支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wubao Branch | 310290098633 | 上海浦东发展银行吴宝支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Daning Branch | 310290098594 | 上海浦东发展银行股份有限公司大宁支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Tianshan Road Branch | 310290098641 | 上海浦东发展银行天山路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank International Airport Branch | 310290098502 | 上海浦东发展银行国际机场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.