CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
2900Mã khu vực
9880Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Guomai Building Branch | 310290098801 | 上海浦东发展银行国脉大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shangcheng Road Branch | 310290098828 | 上海浦东发展银行商城路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Jiangchuan Branch | 310290098789 | 上海浦东发展银行江川支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanxiang Branch | 310290098756 | 上海浦东发展银行南翔支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Yichuan Branch | 310290098713 | 上海浦东发展银行宜川支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Yongyin Building Branch | 310290098764 | 上海浦东发展银行永银大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Pingxingguan Road Branch | 310290098893 | 上海浦东发展银行平型关路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wuzhong Branch | 310290098535 | 上海浦东发展银行吴中支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Siping Road Branch | 310290098924 | 上海浦东发展银行四平路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Gaojing Branch | 310290098932 | 上海浦东发展银行高境支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.