CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
2900Mã khu vực
9837Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Jinyang Branch | 310290098375 | 上海浦东发展银行金杨支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Dazhong Building Branch | 310290098414 | 上海浦东发展银行大众大厦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Hongqiao Airport Branch | 310290098650 | 上海浦东发展银行虹桥机场支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Daguangming Branch | 310290098684 | 上海浦东发展银行大光明支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Yanggao North Road Branch | 310290098447 | 上海浦东发展银行杨高北路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Jiangning Branch | 310290098471 | 上海浦东发展银行江宁支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Dapuqiao Branch | 310290098692 | 上海浦东发展银行打浦桥支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Yuepu Branch | 310290098705 | 上海浦东发展银行月浦支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Jiujiang Road Branch | 310290098527 | 上海浦东发展银行九江路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Caoyang Branch | 310290098721 | 上海浦东发展银行曹杨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.