CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
3930Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch310393000057上海浦东发展银行股份有限公司厦门海沧支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiamen Xiang'an Branch310393000065上海浦东发展银行股份有限公司厦门翔安支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiamen Branch310393000016上海浦东发展银行股份有限公司厦门分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xiamen Taiwan Street Branch310393000032上海浦东发展银行股份有限公司厦门台湾街支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch310399000017上海浦东发展银行股份有限公司漳州分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhangzhou Dongshan Branch310399600013上海浦东发展银行股份有限公司漳州东山支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch310338200273上海浦东发展银行股份有限公司金华永康支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinhua Branch310338000239上海浦东发展银行股份有限公司金华分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Yiwu Development Zone Branch310338700260上海浦东发展银行股份有限公司义乌开发区支行
Shanghai Pudong Development Bank Yiwu Jiangdong Small and Micro Enterprise Branch310338700317上海浦东发展银行义乌江东小微企业专营支行
Hiển thị 571–580 trên 1079

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.