CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3353Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Haiyan Small and Micro Enterprise Branch | 310335300093 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴海盐小微企业专营支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 310335100084 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shangrao Branch | 310433021816 | 上海浦东发展银行上饶分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 310335000016 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Shangrao Poyang Branch | 310433921862 | 上海浦东发展银行股份有限公司上饶鄱阳支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 310335500054 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 310335200075 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Nanhu Branch | 310335000065 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴南湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 310335400043 | 上海浦东发展银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch | 310333000070 | 上海浦东发展银行股份有限公司温州龙湾支行 |