CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3330Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Dongcheng Branch | 310333000037 | 上海浦东发展银行温州东城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Branch | 310333000012 | 上海浦东发展银行温州分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Ruian Branch | 310333900011 | 上海浦东发展银行温州瑞安支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Nancheng Branch | 310333000061 | 上海浦东发展银行温州南城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Branch Business Department | 310333000096 | 上海浦东发展银行温州分行营业部 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Wuma Branch | 310333000088 | 上海浦东发展银行温州五马支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 310333000029 | 上海浦东发展银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch | 310333000070 | 上海浦东发展银行股份有限公司温州龙湾支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Wenzhou Development Zone Branch | 310333000107 | 上海浦东发展银行股份有限公司温州开发区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Wenzhou Ouhai Branch | 310333000045 | 上海浦东发展银行温州瓯海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.