CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
3361Mã khu vực
5203Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch310336152037上海浦东发展银行股份有限公司湖州德清支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch310336052057上海浦东发展银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch310336252021上海浦东发展银行股份有限公司湖州长兴支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch310424046018上海浦东发展银行股份有限公司九江分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiujiang Chengxi Branch310424046059上海浦东发展银行股份有限公司九江城西支行
Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Chengnan Branch310421064106上海浦东发展银行南昌城南支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Bayi Branch310421064114上海浦东发展银行股份有限公司南昌八一支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Jiulonghu Branch310421064139上海浦东发展银行股份有限公司南昌九龙湖支行
Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Huying Branch310421064067上海浦东发展银行南昌湖影支行
Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Qiushui Branch310421064083上海浦东发展银行南昌秋水支行
Hiển thị 631–640 trên 1079

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.