CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3362Mã khu vực
5202Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 310336252021 | 上海浦东发展银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch | 310336152037 | 上海浦东发展银行股份有限公司湖州德清支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch | 310336052057 | 上海浦东发展银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiujiang Chengxi Branch | 310424046059 | 上海浦东发展银行股份有限公司九江城西支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 310424046018 | 上海浦东发展银行股份有限公司九江分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Branch | 310421064018 | 上海浦东发展银行南昌分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Branch Wuhua Sub-branch | 310421064034 | 上海浦东发展银行南昌分行物华支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian Branch | 310421064122 | 上海浦东发展银行股份有限公司南昌新建支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Branch Changtian Branch | 310421064059 | 上海浦东发展银行南昌分行长天支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Chengnan Branch | 310421064106 | 上海浦东发展银行南昌城南支行 |