CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
4210Mã khu vực
6409Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Honggu Branch | 310421064091 | 上海浦东发展银行南昌红谷支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Jiangfan Branch | 310421064075 | 上海浦东发展银行股份有限公司南昌江帆支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Bayi Branch | 310421064114 | 上海浦东发展银行股份有限公司南昌八一支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanchang Jiulonghu Branch | 310421064139 | 上海浦东发展银行股份有限公司南昌九龙湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Qiushui Branch | 310421064083 | 上海浦东发展银行南昌秋水支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Huying Branch | 310421064067 | 上海浦东发展银行南昌湖影支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Nanchang Branch Tianbao Branch | 310421064042 | 上海浦东发展银行南昌分行天宝支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinan Branch Shinan Branch | 310451000040 | 上海浦东发展银行股份有限公司济南分行市南支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinan Jingshi Road Branch | 310451000138 | 上海浦东发展银行股份有限公司济南经十路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jinan Branch Shanda Road Branch | 310451000031 | 上海浦东发展银行股份有限公司济南分行山大路支行 |