CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
5840Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Shenzhen Branch Fuqiang Sub-branch | 310584000098 | 上海浦东发展银行深圳分行福强支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shenzhen Branch OCT Sub-branch | 310584000217 | 上海浦东发展银行深圳分行华侨城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shenzhen Branch Henggang Sub-branch | 310584000186 | 上海浦东发展银行深圳分行横岗支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shenzhen Branch Meilin Branch | 310584000313 | 上海浦东发展银行深圳分行梅林支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 310584000014 | 上海浦东发展银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Shenzhen Branch Shajing Sub-branch | 310584000178 | 上海浦东发展银行深圳分行沙井支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch | 310589000013 | 上海浦东发展银行股份有限公司江门分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Qingdao Road Branch | 310493000056 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳青岛路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Longmen Branch | 310493000021 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳龙门支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 310493000013 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳分行 |