CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
4930Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Nanchang Road Branch | 310493000048 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳南昌路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Renmin West Road Branch | 310493000072 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳人民西路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Luoyang Gucheng Road Branch | 310493000064 | 上海浦东发展银行股份有限公司洛阳古城路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianyu Branch | 310581000105 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州天誉支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Jincheng Branch | 310581000076 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州锦城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 310581000277 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州花都支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinsui Branch | 310581000269 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州金穗支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 310581082209 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州新塘支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Donghu Branch | 310581000113 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州东湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 310581000033 | 上海浦东发展银行股份有限公司广州东山支行 |