CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
5880Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 310588000038 | 上海浦东发展银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 310588000020 | 上海浦东发展银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Foshan Shishan Branch | 310588000054 | 上海浦东发展银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 310593026818 | 上海浦东发展银行股份有限公司肇庆分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xinxiang Changyuan Branch | 310498611732 | 上海浦东发展银行股份有限公司新乡长垣支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch | 310498000014 | 上海浦东发展银行股份有限公司新乡支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 310585000032 | 上海浦东发展银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 310585000016 | 上海浦东发展银行股份有限公司珠海分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 310585000049 | 上海浦东发展银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiawan Branch | 310585000024 | 上海浦东发展银行股份有限公司珠海夏湾支行 |