CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
6110Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanning Jiangnan Branch310611000051上海浦东发展银行股份有限公司南宁江南支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Branch310611000035上海浦东发展银行股份有限公司南宁东葛支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch310611000043上海浦东发展银行股份有限公司南宁民主支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Nanning Taoyuan Branch310611000027上海浦东发展银行股份有限公司南宁桃源支行
Shanghai Pudong Development Bank Nanning Branch310611000019上海浦东发展银行南宁分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guilin Branch310617000011上海浦东发展银行股份有限公司桂林支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guilin Xiufeng Branch310617000020上海浦东发展银行股份有限公司桂林秀峰支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Liuzhou Chengzhong Branch310614000032上海浦东发展银行股份有份有限公司柳州城中支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Liuzhou Branch310614000016上海浦东发展银行股份有限公司柳州分行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Liuzhou Hexi Branch310614000024上海浦东发展银行股份有限公司柳州河西支行
Hiển thị 901–910 trên 1079