CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
7010Mã khu vực
3701Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Guiyang Branch | 310701037013 | 上海浦东发展银行贵阳分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guiyang Jinyang Branch | 310701037030 | 上海浦东发展银行股份有限公司贵阳金阳支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guiyang Jiefang Road Branch | 310701037048 | 上海浦东发展银行股份有限公司贵阳解放路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch | 310701037097 | 上海浦东发展银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guiyang Yintong Branch | 310701037056 | 上海浦东发展银行股份有限公司贵阳银通支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 310701037089 | 上海浦东发展银行股份有限公司贵阳乌当支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 310653000236 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆江津支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Yuzhong Sub-branch | 310653000033 | 上海浦东发展银行重庆分行渝中支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Nanping Sub-branch | 310653000076 | 上海浦东发展银行重庆分行南坪支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Northern New District Branch | 310653000092 | 上海浦东发展银行重庆北部新区支行 |