CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank

3Mã danh mục
10Mã trình tự
6530Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch310653000252上海浦东发展银行股份有限公司重庆永川支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Yuzhong Sub-branch310653000033上海浦东发展银行重庆分行渝中支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Nanping Sub-branch310653000076上海浦东发展银行重庆分行南坪支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Yubei Sub-branch310653000084上海浦东发展银行重庆分行渝北支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Northern New District Branch310653000092上海浦东发展银行重庆北部新区支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Shangqingsi Branch310653000121上海浦东发展银行重庆上清寺支行
Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Daping Branch310653000105上海浦东发展银行重庆大坪支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch310653000130上海浦东发展银行股份有限公司重庆解放碑支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch310653000156上海浦东发展银行股份有限公司重庆大渡口支行
Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Beicheng Tianjie Branch310653000164上海浦东发展银行股份有限公司重庆北城天街支行
Hiển thị 961–970 trên 1079

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.