CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
6530Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Shangqingsi Branch | 310653000121 | 上海浦东发展银行重庆上清寺支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch | 310653000148 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆西永支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang New District Branch | 310653000197 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆两江新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Times Tianjie Branch | 310653000228 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆时代天街支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch | 310653000017 | 上海浦东发展银行重庆分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch Shapingba Branch | 310653000050 | 上海浦东发展银行重庆分行沙坪坝支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Nanbin Road Branch | 310653000201 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆南滨路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch | 310653000130 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆解放碑支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chongqing Changshou Branch | 310653000244 | 上海浦东发展银行股份有限公司重庆长寿支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Chuxiong Branch | 310738000018 | 上海浦东发展银行股份有限公司楚雄分行 |