CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
6530Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Chongqing Branch High-tech Zone Sub-branch | 310653000041 | 上海浦东发展银行重庆分行高新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Road Branch | 310731000169 | 上海浦东发展银行股份有限公司昆明滇池路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Kunming Jinjiang Branch | 310731000152 | 上海浦东发展银行股份有限公司昆明金江支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Linyu Road Branch | 310731000030 | 上海浦东发展银行昆明霖雨路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Branch | 310731000013 | 上海浦东发展银行昆明分行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Branch Bailong Road Branch | 310731000021 | 上海浦东发展银行昆明分行白龙路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Yanjiadi Branch | 310731000048 | 上海浦东发展银行昆明严家地支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Beijing Road Branch | 310731000064 | 上海浦东发展银行昆明北京路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Tuodong Branch | 310731000072 | 上海浦东发展银行昆明拓东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Kunming Guanshang Branch | 310731000089 | 上海浦东发展银行昆明关上支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.