CNAPS Code cho City Commercial Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Hongxing Branch | 313100000249 | 北京银行红星支行 |
| Bank of Beijing Aerospace Branch | 313100000503 | 北京银行航天支行 |
| Bank of Beijing Shipping Branch | 313100000128 | 北京银行海运支行 |
| Bank of Beijing Hepingli Branch | 313100001008 | 北京银行和平里支行 |
| Bank of Beijing Hanggang Branch | 313100001830 | 北京银行航港支行 |
| Bank of Beijing Huilongguan Branch | 313100001459 | 北京银行回龙观支行 |
| Bank of Beijing Huairou Branch | 313100001475 | 北京银行怀柔支行 |
| Bank of Beijing Jianguo Branch | 313100000968 | 北京银行建国支行 |
| Bank of Beijing Jianxiang Branch | 313100001231 | 北京银行健翔支行 |
| Bank of Beijing Financial Street Branch | 313100000056 | 北京银行金融街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 349 hồ sơ của City Commercial Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.