CNAPS Code cho City Commercial Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Huixin Branch | 313100000984 | 北京银行惠新支行 |
| Bank of Beijing Jizhuang Branch | 313100001571 | 北京银行季庄支行 |
| Bank of Beijing Huiyuan Branch | 313100000595 | 北京银行慧园支行 |
| Bank of Beijing Jintai Road Branch | 313100000208 | 北京银行金台路支行 |
| Bank of Beijing Jingyuan Road Branch | 313100001073 | 北京银行京源路支行 |
| Bank of Beijing Jingshan Branch | 313100000909 | 北京银行景山支行 |
| Bank of Beijing Jinyun Branch | 313100000642 | 北京银行金运支行 |
| Bank of Beijing Jiuxianqiao Branch | 313100000304 | 北京银行酒仙桥支行 |
| Bank of Beijing Jiulongshan Branch | 313100000232 | 北京银行九龙山支行 |
| Bank of Beijing Economic and Technological Development Zone Branch | 313100001090 | 北京银行经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 349 hồ sơ của City Commercial Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.