CNAPS Code cho City Commercial Bank in Dongguan City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Longquan Branch | 313602008075 | 东莞银行股份有限公司虎门龙泉支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Houjie New Town Branch | 313602019020 | 东莞银行股份有限公司厚街新城支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Humen Xinzhou Branch | 313602008026 | 东莞银行股份有限公司虎门新洲支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Shatai Branch | 313602008034 | 东莞银行股份有限公司虎门沙太支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zexu Branch | 313602008067 | 东莞银行股份有限公司虎门则徐支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Branch | 313602008018 | 东莞银行股份有限公司虎门支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huangjiang Meitang Branch | 313602007058 | 东莞银行股份有限公司黄江梅塘支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zhenxing Branch | 313602008091 | 东莞银行股份有限公司虎门镇兴支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Kangle Branch | 313602019087 | 东莞银行股份有限公司康乐支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huangjiang Branch | 313602037017 | 东莞银行股份有限公司黄江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Dongguan City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.