CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 313585091001 | 东莞银行股份有限公司珠海分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 313585068023 | 广东南粤银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 313585068015 | 广东南粤银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 313585068007 | 广东南粤银行股份有限公司珠海分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 313585089016 | 广东华兴银行股份有限公司珠海分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 313585020013 | 广州银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Baijiao Branch | 313585000836 | 珠海华润银行股份有限公司白蕉支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Beiling Branch | 313585000088 | 珠海华润银行股份有限公司北岭支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Doumen Branch | 313585000789 | 珠海华润银行股份有限公司斗门支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Bitao Branch | 313585000037 | 珠海华润银行股份有限公司碧涛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.