CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 313595062001 | 广东南粤银行股份有限公司惠州分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 313595062010 | 广东南粤银行股份有限公司惠州江北支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 313595050013 | 广州银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huizhou Branch | 313595050005 | 广州银行股份有限公司惠州分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 313595062028 | 广东南粤银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 313595250027 | 广州银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 313595050503 | 珠海华润银行股份有限公司惠州分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Huizhou Daya Bay Branch | 313595000049 | 珠海华润银行股份有限公司惠州大亚湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Fortune Building Small and Micro Branch | 313595000032 | 珠海华润银行股份有限公司惠州惠阳财富大厦小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.