CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Wanda Small and Micro Branch | 313602038077 | 珠海华润银行股份有限公司东莞厚街万达小微支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 313602038085 | 珠海华润银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 313602094011 | 广东南粤银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shaoguan Branch | 313582090010 | 东莞银行股份有限公司韶关分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Yunfu Branch | 313593768009 | 广东南粤银行股份有限公司云浮分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Yunfu Xinxing Branch | 313593866012 | 广东南粤银行股份有限公司云浮新兴支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 313595097029 | 东莞银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Business Department | 313595097012 | 东莞银行股份有限公司惠州分行营业部 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 313595097037 | 东莞银行股份有限公司惠州仲恺支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 313595000008 | 广东华兴银行股份有限公司惠州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.