CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Branch | 313602001016 | 东莞银行股份有限公司中心区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Times Branch | 313602001057 | 东莞银行股份有限公司中心区时代支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Dongzheng Branch | 313602001024 | 东莞银行股份有银公司中心区东正支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Renhe Branch | 313602001090 | 东莞银行股份有限公司中心区仁和支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhongtang Zhonghuang Branch | 313602012036 | 东莞银行股份有限公司中堂中潢支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Zhenghe Branch | 313602001081 | 东莞银行股份有限公司中心区政和支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 313602053025 | 广东华兴银行股份有限公司东莞常平支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 313602053041 | 广东华兴银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 313602053009 | 广东华兴银行股份有限公司东莞分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 313602053033 | 广东华兴银行股份有限公司东莞长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.