CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Chaonan Branch | 313585000772 | 珠海华润银行股份有限公司朝南支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 313585000713 | 珠海华润银行股份有限公司城南支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Fenghuang Beiwanjia Branch | 313585000406 | 珠海华润银行股份有限公司凤凰北万家支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Gongbei Branch | 313585000414 | 珠海华润银行股份有限公司拱北支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Fuhua Branch | 313585000158 | 珠海华润银行股份有限公司富华支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Haiquanwan Branch | 313585000650 | 珠海华润银行股份有限公司海泉湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Gangxia Branch | 313585000801 | 珠海华润银行股份有限公司港霞支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 313585000367 | 珠海华润银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Huwan Branch | 313585000334 | 珠海华润银行股份有限公司胡湾支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Kouan Branch | 313585000560 | 珠海华润银行股份有限公司口岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.