CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenzhen Baomin Branch | 313584007070 | 包商银行股份有限公司深圳宝民支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584001030 | 北京银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Branch OCT Branch | 313584001072 | 北京银行股份有限公司深圳分行华侨城支行 |
| Beijing Building Sub-branch, Shenzhen Branch of Bank of Beijing Co., Ltd. | 313584001101 | 北京银行股份有限公司深圳分行北京大厦支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584001021 | 北京银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584001097 | 北京银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 313584001144 | 北京银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 313584001128 | 北京银行股份有限公司深圳前海支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Software Park Branch | 313584001136 | 北京银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shenzhen Xiangmi Branch | 313584001056 | 北京银行股份有限公司深圳香蜜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.