CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584010057 | 广东南粤银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Shahe Branch | 313584010090 | 广东南粤银行股份有限公司深圳沙河支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch | 313584010104 | 广东南粤银行股份有限公司深圳沙井支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Yitian Community Branch | 313584010081 | 广东南粤银行股份有限公司深圳益田社区支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 313584012014 | 广东华兴银行股份有限公司深圳分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 313584012055 | 广东华兴银行股份有限公司深圳后海支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584012022 | 广东华兴银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584010024 | 广东南粤银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shenzhen China Resources City Branch | 313584012063 | 广东华兴银行股份有限公司深圳华润城支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Shenzhen Qianhai Branch | 313584011087 | 广州银行股份有限公司广东自贸试验区深圳前海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.