CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Binxi Development Zone Branch313261085027哈尔滨银行股份有限公司宾西开发区支行
Harbin Bank Co., Ltd. Dongda Branch313261019094哈尔滨银行股份有限公司东大支行
Harbin Bank Co., Ltd. Guxiang Branch313261002072哈尔滨银行股份有限公司顾乡支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Jinhewan Community Branch313261044065哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨金河湾社区支行
Harbin Bank Co., Ltd. Acheng Branch313261045011哈尔滨银行股份有限公司阿城支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Founder Tong'an Branch313261086021哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨方正同安支行
Harbin Hongqimao Branch of Harbin Bank Co., Ltd.313261040040哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨红旗茂支行
Harbin Bank Co., Ltd. Daoli Branch313261031012哈尔滨银行股份有限公司道里支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Branch Settlement Center313261001002哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨分行结算中心
Harbin Bank Co., Ltd. Huashu Branch313261088087哈尔滨银行股份有限公司桦树支行
Hiển thị 151–160 trên 514

Cách dùng danh bạ

Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.