CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Beihuan Branch | 313261009066 | 哈尔滨银行股份有限公司北环支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch | 313261042184 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨民生路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Acheng Heping Branch | 313261045038 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨阿城和平支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daokou Branch | 313261016053 | 哈尔滨银行股份有限公司道口支行 |
| Harbin Herun Branch of Harbin Bank Co., Ltd. | 313261044057 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和润支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Beixing Education Park Branch | 313261018106 | 哈尔滨银行股份有限公司北兴教育园支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Dideli Branch | 313261002101 | 哈尔滨银行股份有限公司地德里支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Hezhong Branch | 313261044049 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和众支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Binxian Binzhou Branch | 313261085035 | 哈尔滨银行股份有限公司宾县宾州支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Dacheng Street Branch | 313261076075 | 哈尔滨银行股份有限公司大成街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.