CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313271045614 | 哈尔滨银行股份有限公司伊春分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Lindu Branch | 313271030075 | 龙江银行股份有限公司伊春林都支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yichun Tieli Branch | 313271256613 | 哈尔滨银行股份有限公司伊春铁力支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Xilin Branch | 313271030067 | 龙江银行股份有限公司伊春西林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Tieli Branch | 313271230040 | 龙江银行股份有限公司伊春铁力支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Wumahe Branch | 313271030122 | 龙江银行股份有限公司伊春乌马河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Chaoyang Branch | 313279027056 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭朝阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Branch Business Department | 313279027030 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Branch | 313279027013 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daxinganling Mohe Branch | 313279327047 | 龙江银行股份有限公司大兴安岭漠河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.