CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Aihui Branch | 313278025086 | 龙江银行股份有限公司黑河爱辉支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heilongjiang Bei'an Branch | 313278225059 | 龙江银行股份有限公司黑河北安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Nenjiang Branch | 313278425066 | 龙江银行股份有限公司黑河嫩江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Tongshan Road Branch | 313271030106 | 龙江银行股份有限公司伊春通山路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Jiayin Branch | 313271130098 | 龙江银行股份有限公司伊春嘉荫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Nancha Branch | 313271030059 | 龙江银行股份有限公司伊春南岔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Youhao Branch | 313271030114 | 龙江银行股份有限公司伊春友好支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Xinxing Branch | 313271030083 | 龙江银行股份有限公司伊春新兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313271030018 | 龙江银行股份有限公司伊春分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch Business Department | 313271030034 | 龙江银行股份有限公司伊春分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.