CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xingsui Branch | 313275786023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江兴绥支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Ning'an Branch | 313275181013 | 龙江银行股份有限公司牡丹江宁安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xinhua Branch | 313272007023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新华支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Chaihe Branch | 313275223284 | 龙江银行股份有限公司牡丹江柴河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Construction Branch | 313272008018 | 龙江银行股份有限公司牡丹江建设支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Mudan Branch | 313275181021 | 龙江银行股份有限公司牡丹江牡丹支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xin'an Branch | 313272013029 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang New District Branch | 313272008026 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新区支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Aimin Branch | 313272007015 | 龙江银行股份有限公司牡丹江爱民支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Muling Branch | 313275384013 | 龙江银行股份有限公司牡丹江穆棱支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.