CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Zhendong Branch313272006012龙江银行股份有限公司牡丹江振东支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Dong'an Branch313272011025龙江银行股份有限公司牡丹江东安支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Linkou Branch313275583012龙江银行股份有限公司牡丹江林口支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Staff Branch313272013012龙江银行股份有限公司牡丹江职工支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch Business Department313272012010龙江银行股份有限公司牡丹江分行营业部
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Fuqiang Branch313272005010龙江银行股份有限公司牡丹江富强支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Fumin Branch313272010022龙江银行股份有限公司牡丹江福民支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Zhongshan Branch313272023294龙江银行股份有限公司牡丹江中山支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Dongsheng Branch313272010014龙江银行股份有限公司牡丹江东升支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Hailin Branch313275282017龙江银行股份有限公司牡丹江海林支行
Hiển thị 71–80 trên 514

Cách dùng danh bạ

Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.