CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Branch Business Department | 313276029035 | 龙江银行股份有限公司绥化分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Branch | 313276029019 | 龙江银行股份有限公司绥化分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Beilin Branch | 313276029094 | 龙江银行股份有限公司绥化北林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Zhaodong Branch | 313276316010 | 龙江银行股份有限公司绥化肇东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Huanghe Road Branch | 313276029051 | 龙江银行股份有限公司绥化黄河路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Wangkui Branch | 313276529082 | 龙江银行股份有限公司绥化望奎支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Qinggang Branch | 313276729106 | 龙江银行股份有限公司绥化青冈支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Qing'an Branch | 313277129064 | 龙江银行股份有限公司绥化庆安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Hailun Branch | 313276429071 | 龙江银行股份有限公司绥化海伦支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch | 313272000290 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.