CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Nanmalu Branch | 313264000152 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔南马路支行 |
| Qiqihar Fulaerji Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000021 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行 |
| Qiqihar Guangxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000056 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔广信支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jinyuan Branch | 313264000089 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔金元支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tailai Branch | 313264422337 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔泰来支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch | 313264059177 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Gannan Branch | 313264579057 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔甘南支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tiexi Branch | 313264007226 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔铁西支行 |
| Qiqihar Kedong Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313265107882 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔克东支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Hailun Branch | 313276436513 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化海伦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.