CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Longsha Branch | 313264040615 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔龙沙支行 |
| Qiqihar Bukui Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000072 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔卜奎支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar New Construction Site Branch | 313264022355 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔新工地支行 |
| Qiqihar Chengxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264022259 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔诚信支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar International Trade Branch | 313264000144 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔国贸支行 |
| Qiqihar Nehe Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264207269 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔讷河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tiedong Branch | 313264000177 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔铁东支行 |
| Qiqihar Cultural Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000064 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔文化支行 |
| Qiqihar Anxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000185 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔安信支行 |
| Qiqihar Caixin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000169 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔财信支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.