CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tiefeng Branch | 313264000101 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔铁锋支行 |
| Qiqihar Baiquan Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313265207897 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔拜泉支行 |
| Qiqihar Fuyu Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264707211 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富裕支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianhua Branch | 313264000048 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建华支行 |
| Qiqihar Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000013 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Heyi Branch | 313264007218 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔合意支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Xuefu Branch | 313264046614 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔学府支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianxing Branch | 313264000136 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建兴支行 |
| Qiqihar Labor Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000110 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔劳动支行 |
| Qiqihar Xinghai Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000193 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔兴海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.