CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Pingfang Yungu Branch | 313261040023 | 哈尔滨银行股份有限公司平房云谷支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch | 313265031516 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆开发区支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Dongcheng Lingxiu Branch | 313265010133 | 昆仑银行股份有限公司大庆东城领秀支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Refining and Chemical Branch | 313265010027 | 昆仑银行股份有限公司大庆炼化支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch | 313265010094 | 昆仑银行股份有限公司大庆新潮支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Aolin Branch | 313265019091 | 龙江银行股份有限公司大庆奥林支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265025617 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 313265001018 | 龙江银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Xiangxieli Branch | 313265032515 | 哈尔滨银行股份有限公司大庆香榭丽支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Honggang Branch | 313265010141 | 昆仑银行股份有限公司大庆红岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.