CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265010043 | 昆仑银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Yuanwang Branch | 313265010051 | 昆仑银行股份有限公司大庆远望支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Dongcheng Yinzuo Branch | 313265010109 | 昆仑银行股份有限公司大庆东城银座支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 313265000015 | 龙江银行股份有限公司大庆分行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Petrochemical Branch | 313265010035 | 昆仑银行股份有限公司大庆石化支行 |
| Daqing Chengfeng Branch of Kunlun Bank Co., Ltd. | 313265010117 | 昆仑银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch | 313265010125 | 昆仑银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Changqing Branch | 313265005038 | 龙江银行股份有限公司大庆长青支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Aolong Branch | 313265017012 | 龙江银行股份有限公司大庆澳龙支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Datong Branch | 313265009029 | 龙江银行股份有限公司大庆大同支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.